交货地点 jiāo huò dì diǎn·giao hóa địa điểm Hán Việt: giao hóa địa điểm · Pinyin: jiāo huò dì diǎn Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 貨 (hóa) + 地 (địa) + 點 (điểm)Pinyinjiāo huò dì diǎnHán Việtgiao hóa địa điểmCấu tạo交 + 貨 + 地 + 點 · giao + hóa + địa + điểm nghĩa thành phần: giao + hóa + địa + điểm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 địa điểm giao hàngĐứcHandedict Lieferort Từ liên quan Gần nghĩa交货期 · 交货义务 · 交货付款 · 交货延迟 · 交货收据 · 交货收款 · 交货时间 · 交货条件