交通事故
giao thông sự cố
Hán Việt: giao thông sự cố · Pinyin: jiāo tōng shì gù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 車、船、飛機等交通工具行駛中發生的意外事件。今多指陸上車輛肇禍所造成的傷亡及損害。如:「駕駛人不遵守交通規則,是造成交通事故的主要原因之一。」
Eng
- Cihui 交通事故 iāotōng shìgù n. traffic/road accident M:³cháng/ge/cì
ja
- JMdict traffic accident