交通信號 giao thông tín hào Hán Việt: giao thông tín hào Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 通 (thông) + 信 (tín) + 號 (hào)Hán Việtgiao thông tín hàoCấu tạo交 + 通 + 信 + 號 · giao + thông + tín + hào nghĩa thành phần: giao + thông + tín + hào Nghĩa EngCihui 交通信號 iāotōng xìnhào n. traffic signaljaJMdict traffic light|traffic signal