交通關卡 giao thông quan tạp Hán Việt: giao thông quan tạp Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 通 (thông) + 關 (quan) + 卡 (tạp)Hán Việtgiao thông quan tạpCấu tạo交 + 通 + 關 + 卡 · giao + thông + quan + tạp nghĩa thành phần: giao + thông + quan + tạp Nghĩa EngCihui toll bar