交通噪音 jiāo tōng zào yīn · giao thông táo âm Hán Việt: giao thông táo âm · Pinyin: jiāo tōng zào yīn Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 通 (thông) + 噪 (táo) + 音 (âm)Pinyinjiāo tōng zào yīnHán Việtgiao thông táo âmCấu tạo交 + 通 + 噪 + 音 · giao + thông + táo + âm nghĩa thành phần: giao + thông + táo + âm