交通容量 jiāo tōng róng liàng · giao thông dung lượng Hán Việt: giao thông dung lượng · Pinyin: jiāo tōng róng liàng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 通 (thông) + 容 (dung) + 量 (lượng)Pinyinjiāo tōng róng liàngHán Việtgiao thông dung lượngCấu tạo交 + 通 + 容 + 量 · giao + thông + dung + lượng nghĩa thành phần: giao + thông + dung + lượng