交通工程

jiāo tōng gōng chéng giao thông công trình

Hán Việt: giao thông công trình · Pinyin: jiāo tōng gōng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (thông) + (công) + (trình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種工程學。專門研究、處理有關公路、街道上車輛與行人的運行及管理。