交通幹線
giao thông cán tuyến
Hán Việt: giao thông cán tuyến · Pinyin: jiāo tōng gàn xiàn
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 交通幹線 iāotōng gànxiàn n. main line of communication; main communications artery M:¹tiáo
Hán Việt: giao thông cán tuyến · Pinyin: jiāo tōng gàn xiàn