交通總長 jiāo tōng zǒng cháng · giao thông tổng trường Hán Việt: giao thông tổng trường · Pinyin: jiāo tōng zǒng cháng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 通 (thông) + 總 (tổng) + 長 (trường)Pinyinjiāo tōng zǒng chángHán Việtgiao thông tổng trườngCấu tạo交 + 通 + 總 + 長 · giao + thông + tổng + trường nghĩa thành phần: giao + thông + tổng + trường