交通意外

jiāo tōng yì wàigiao thông ý ngoại

Hán Việt: giao thông ý ngoại · Pinyin: jiāo tōng yì wài

Tổng quan

tai nạn giao thông

Cấu tạo: 交 (giao) + 通 (thông) + 意 (ý) + 外 (ngoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tai nạn xe hơi
  • Tần suất từ tai nạn giao thông , tai nạn xe hơi

Eng

  • Cihui traffic accident; car crash
  • Tần suất từ traffic accident; car crash

Đức

  • Handedict Verkehrsunfall, Autounfall

Từ liên quan

Gần nghĩa

交通堵塞 · 交通大学 · 交通安全 · 交通工具 · 交通拥挤 · 交通枢纽 · 交通标志 · 交通规则