交通控制 jiāo tōng kòng zhì · giao thông khống chế Hán Việt: giao thông khống chế · Pinyin: jiāo tōng kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 通 (thông) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinjiāo tōng kòng zhìHán Việtgiao thông khống chếCấu tạo交 + 通 + 控 + 制 · giao + thông + khống + chế nghĩa thành phần: giao + thông + khống + chế