交通改道 jiāo tōng gǎi dào · giao thông cải đạo Hán Việt: giao thông cải đạo · Pinyin: jiāo tōng gǎi dào Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 通 (thông) + 改 (cải) + 道 (đạo)Pinyinjiāo tōng gǎi dàoHán Việtgiao thông cải đạoCấu tạo交 + 通 + 改 + 道 · giao + thông + cải + đạo nghĩa thành phần: giao + thông + cải + đạo