交通方式 jiāo tōng fāng shì · giao thông phương thức Hán Việt: giao thông phương thức · Pinyin: jiāo tōng fāng shì Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 通 (thông) + 方 (phương) + 式 (thức)Pinyinjiāo tōng fāng shìHán Việtgiao thông phương thứcCấu tạo交 + 通 + 方 + 式 · giao + thông + phương + thức nghĩa thành phần: giao + thông + phương + thức