交通方案 jiāo tōng fāng àn · giao thông phương án Hán Việt: giao thông phương án · Pinyin: jiāo tōng fāng àn Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 通 (thông) + 方 (phương) + 案 (án)Pinyinjiāo tōng fāng ànHán Việtgiao thông phương ánCấu tạo交 + 通 + 方 + 案 · giao + thông + phương + án nghĩa thành phần: giao + thông + phương + án