交通流量

jiāo tōng liú liàng giao thông lưu lượng

Hán Việt: giao thông lưu lượng · Pinyin: jiāo tōng liú liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (thông) + (lưu) + (lượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在特定時間(通常為一小時)內,向同一方向通過某一定點的車輛或行人的數量。簡稱為「交通量」。