交通管制
giao thông quản chế
Hán Việt: giao thông quản chế · Pinyin: jiāo tōng guǎn zhì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為確保道路交通安全、流暢,基於法令授權,禁止、限制或指示交通的行政行為。多由警察機關辦理。
Hán Việt: giao thông quản chế · Pinyin: jiāo tōng guǎn zhì