交通肇事 jiāo tōng zhào shì · giao thông triệu sự Hán Việt: giao thông triệu sự · Pinyin: jiāo tōng zhào shì Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 通 (thông) + 肇 (triệu) + 事 (sự)Pinyinjiāo tōng zhào shìHán Việtgiao thông triệu sựCấu tạo交 + 通 + 肇 + 事 · giao + thông + triệu + sự nghĩa thành phần: giao + thông + triệu + sự