交通號誌

jiāo tōng hào zhì giao thông hào chí

Hán Việt: giao thông hào chí · Pinyin: jiāo tōng hào zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (thông) + (hào) + (chí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 置於道路交叉路口或其他必要地點的特定設備。藉其所表示的光色、訊號等,來管制人車交通。

Eng

  • Cihui traffic sign