交通補助

giao thông bổ trợ

Hán Việt: giao thông bổ trợ

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (thông) + (bổ) + (trợ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 交通補助 iāotōng bǔzhù n. travel allowance