交通警衛

jiāo tōng jǐng wèi giao thông cảnh vệ

Hán Việt: giao thông cảnh vệ · Pinyin: jiāo tōng jǐng wèi

Tổng quan

cảnh sát tuần tra giao thông

Cấu tạo: (giao) + (thông) + (cảnh) + (vệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảnh sát tuần tra giao thông

Eng

  • CC-CEDICT road traffic policing
  • Cihui road traffic policing