交通部長
giao thông bộ trường
Hán Việt: giao thông bộ trường · Pinyin: jiāo tōng bù zhǎng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 交通部長 iāotōng bùzhǎng n. minister of communications M:²wèi
Hán Việt: giao thông bộ trường · Pinyin: jiāo tōng bù zhǎng