交通高峯

giao thông cao phong

Hán Việt: giao thông cao phong

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (thông) + (cao) + (phong)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 交通高峰 iāotōng gāofēng n. traffic peak; rush hour