交速臺鑽

giao tốc thai toản

Hán Việt: giao tốc thai toản

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (tốc) + (thai) + (toản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 交速檯鑽 iāosù táizuàn n. variable-speed drilling machine M:¹tái