交遊廣闊 giao du quảng khoát Hán Việt: giao du quảng khoát Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 遊 (du) + 廣 (quảng) + 闊 (khoát)Hán Việtgiao du quảng khoátCấu tạo交 + 遊 + 廣 + 闊 · giao + du + quảng + khoát nghĩa thành phần: giao + du + quảng + khoát Nghĩa EngCihui 交游廣闊 iāoyóuguǎngkuò f.e. have a large circle of friends