交錯沉積 giao thác trầm tích Hán Việt: giao thác trầm tích Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 錯 (thác) + 沉 (trầm) + 積 (tích)Hán Việtgiao thác trầm tíchCấu tạo交 + 錯 + 沉 + 積 · giao + thác + trầm + tích nghĩa thành phần: giao + thác + trầm + tích Nghĩa EngCihui intertonguing