交錯法的 giao thác pháp đích Hán Việt: giao thác pháp đích Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 錯 (thác) + 法 (pháp) + 的 (đích)Hán Việtgiao thác pháp đíchCấu tạo交 + 錯 + 法 + 的 · giao + thác + pháp + đích nghĩa thành phần: giao + thác + pháp + đích Nghĩa EngCihui chiastic