交错法的

giao thác pháp đích

Hán Việt: giao thác pháp đích

Tổng quan

Cấu tạo: 交 (giao) + 錯 (thác) + 法 (pháp) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giao nhau

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi chiastic

Eng

  • Cihui chiastic

Từ liên quan

Gần nghĩa

交错结合 · 交错饰纹 · 交错骨的 · 交错法 · 交错的 · 交错骨 · 交错沉积 · 交错级数