交错级数 jiāo cuò jí shù·giao thác cấp sổ Hán Việt: giao thác cấp sổ · Pinyin: jiāo cuò jí shù Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 錯 (thác) + 級 (cấp) + 數 (sổ)Pinyinjiāo cuò jí shùHán Việtgiao thác cấp sổTừ loạidanhCấu tạo交 + 錯 + 級 + 數 · giao + thác + cấp + sổ nghĩa thành phần: giao + thác + cấp + sổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chuỗi đan dấuĐứcHandedict alternierende Reihe (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa交错结合 · 交错饰纹 · 交错骨的 · 交错法 · 交错的 · 交错骨 · 级数的 · 交错沉积