交錯級數 jiāo cuò jí shù · giao thác cấp sổ Hán Việt: giao thác cấp sổ · Pinyin: jiāo cuò jí shù Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 錯 (thác) + 級 (cấp) + 數 (sổ)Pinyinjiāo cuò jí shùHán Việtgiao thác cấp sổCấu tạo交 + 錯 + 級 + 數 · giao + thác + cấp + sổ nghĩa thành phần: giao + thác + cấp + sổ