交错结合 giao thác kết hợp Hán Việt: giao thác kết hợp Tổng quan sự đan vào nhau như những ngón tay Cấu tạo: 交 (giao) + 錯 (thác) + 結 (kết) + 合 (hợp)Hán Việtgiao thác kết hợpTừ loạidanhCấu tạo交 + 錯 + 結 + 合 · giao + thác + kết + hợp nghĩa thành phần: giao + thác + kết + hợp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lồng vào nhauMainlandKaggle Zh-Vi interdigitation Từ liên quan Gần nghĩa交错饰纹 · 交错骨的 · 结合模型 · 结合过程 · 交错法 · 交错的 · 交错骨 · 結合能