交錯結合

giao thác kết hợp

Hán Việt: giao thác kết hợp

Tổng quan

sự đan vào nhau như những ngón tay

Cấu tạo: (giao) + (thác) + (kết) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đan vào nhau như những ngón tay