交錯骨的 giao thác cốt đích Hán Việt: giao thác cốt đích Tổng quan có hình cung nhọn Cấu tạo: 交 (giao) + 錯 (thác) + 骨 (cốt) + 的 (đích)Hán Việtgiao thác cốt đíchCấu tạo交 + 錯 + 骨 + 的 · giao + thác + cốt + đích nghĩa thành phần: giao + thác + cốt + đích Nghĩa ViệtCihui có hình cung nhọn