交错骨的

giao thác cốt đích

Hán Việt: giao thác cốt đích

Tổng quan

có hình cung nhọn

Cấu tạo: 交 (giao) + 錯 (thác) + 骨 (cốt) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình cung nhọn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ogival

Từ liên quan

Gần nghĩa

交错结合 · 交错饰纹 · 骨的愈合 · 交错法 · 交错的 · 交错骨 · 交错沉积 · 交错法的