交际功能
giao tế công năng
Hán Việt: giao tế công năng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chức năng giao tiếp
- Biên soạn 交際功能 iāojì gōngnéng n. <lg.> communicative function
Eng
- Cihui 交際功能 iāojì gōngnéng n. <lg.> communicative function
Hán Việt: giao tế công năng