交際處長 giao tế xử trường Hán Việt: giao tế xử trường Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 際 (tế) + 處 (xử) + 長 (trường)Hán Việtgiao tế xử trườngCấu tạo交 + 際 + 處 + 長 · giao + tế + xử + trường nghĩa thành phần: giao + tế + xử + trường Nghĩa EngCihui 交際處長 iāojì chùzhǎng n. head of the communications department M:ge/¹míng/²wèi