交际处长

giao tế xử trường

Hán Việt: giao tế xử trường

Tổng quan

Cấu tạo: 交 (giao) + 際 (tế) + 處 (xử) + 長 (trường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giao tiếp
  • Biên soạn 交際處長 iāojì chùzhǎng n. head of the communications department M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 交際處長 iāojì chùzhǎng n. head of the communications department M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

交际范围 · 交际花 · 交际舞 · 交际功能 · 交际工具 · 交际干扰 · 交际手腕 · 交际明星