交际工具

jiāo jì gōng jùgiao tế công cụ

Hán Việt: giao tế công cụ · Pinyin: jiāo jì gōng jù

Tổng quan

Cấu tạo: 交 (giao) + 際 (tế) + 工 (công) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương tiện giao tiếp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi the vehicle of communication

Eng

  • Cihui the vehicle of communication

Đức

  • Handedict Kommunikationsmittel

Từ liên quan

Gần nghĩa

交际范围 · 工具主义 · 工具制造 · 工具提示 · 交际花 · 交际舞 · 工具书 · 工具人