交际干扰

giao tế kiền nhiễu

Hán Việt: giao tế kiền nhiễu

Tổng quan

Cấu tạo: 交 (giao) + 際 (tế) + 干 (kiền) + 擾 (nhiễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cản trở giao tiếp
  • Biên soạn 交際干擾 iāojì gānrǎo n. communicative interference

Eng

  • Cihui 交際干擾 iāojì gānrǎo n. communicative interference

Từ liên quan

Gần nghĩa

交际范围 · 交际花 · 交际舞 · 干扰地 · 干扰机 · 干扰的 · 干扰素 · 干扰者