交際干擾

giao tế kiền nhiễu

Hán Việt: giao tế kiền nhiễu

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (tế) + (kiền) + (nhiễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 交際干擾 iāojì gānrǎo n. communicative interference