交际教学法
giao tế giáo học pháp
Hán Việt: giao tế giáo học pháp
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phương pháp giao tiếp
- Biên soạn 交際教學法 iāojì jiāoxuéfǎ n. <lg.> communicative approach
Eng
- Cihui 交際教學法 iāojì jiāoxuéfǎ n. <lg.> communicative approach
Hán Việt: giao tế giáo học pháp