交際教學法 giao tế giáo học pháp Hán Việt: giao tế giáo học pháp Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 際 (tế) + 教 (giáo) + 學 (học) + 法 (pháp)Hán Việtgiao tế giáo học phápCấu tạo交 + 際 + 教 + 學 + 法 · giao + tế + giáo + học + pháp nghĩa thành phần: giao + tế + giáo + học + pháp Nghĩa EngCihui 交際教學法 iāojì jiāoxuéfǎ n. <lg.> communicative approach