交际明星

jiāo jì míng xīnggiao tế minh tinh

Hán Việt: giao tế minh tinh · Pinyin: jiāo jì míng xīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹交际花。

Cấu tạo: 交 (giao) + 際 (tế) + 明 (minh) + 星 (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹交际花。

Từ liên quan

Gần nghĩa

交际范围 · 明星天子 · 明星演员 · 交际花 · 交际舞 · 交际功能 · 交际处长 · 交际工具