交際理論

giao tế lí luận

Hán Việt: giao tế lí luận

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (tế) + (lí) + (luận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 交際理論 iāojì lǐlùn n. communication theory