交際練習 giao tế luyện tập Hán Việt: giao tế luyện tập Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 際 (tế) + 練 (luyện) + 習 (tập)Hán Việtgiao tế luyện tậpCấu tạo交 + 際 + 練 + 習 · giao + tế + luyện + tập nghĩa thành phần: giao + tế + luyện + tập Nghĩa EngCihui 交際練習 iāojì liànxí n. communicative drill