交際能力

giao tế năng lực

Hán Việt: giao tế năng lực

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (tế) + (năng) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 交際能力 iāojì nénglì n. communicative competence