交際費用 giao tế phí dụng Hán Việt: giao tế phí dụng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 際 (tế) + 費 (phí) + 用 (dụng)Hán Việtgiao tế phí dụngCấu tạo交 + 際 + 費 + 用 · giao + tế + phí + dụng nghĩa thành phần: giao + tế + phí + dụng Nghĩa EngCihui 交際費用 iāojì fèiyong n. entertainment fee M:²bǐ