交际费用 giao tế phí dụng Hán Việt: giao tế phí dụng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 際 (tế) + 費 (phí) + 用 (dụng)Hán Việtgiao tế phí dụngTừ loạidanhCấu tạo交 + 際 + 費 + 用 · giao + tế + phí + dụng nghĩa thành phần: giao + tế + phí + dụng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chi phí giao tếBiên soạn 交際費用 iāojì fèiyong n. entertainment fee M:²bǐEngCihui 交際費用 iāojì fèiyong n. entertainment fee M:²bǐ Từ liên quan Gần nghĩa交际范围 · 交际花 · 交际舞 · 费用报销单 · 费用浩大的 · 交际功能 · 交际处长 · 交际工具