交際工具 jiāo jì gōng jù · giao tế công cụ Hán Việt: giao tế công cụ · Pinyin: jiāo jì gōng jù Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 際 (tế) + 工 (công) + 具 (cụ)Pinyinjiāo jì gōng jùHán Việtgiao tế công cụCấu tạo交 + 際 + 工 + 具 · giao + tế + công + cụ nghĩa thành phần: giao + tế + công + cụ Nghĩa EngCihui the vehicle of communication