交際明星 jiāo jì míng xīng · giao tế minh tinh Hán Việt: giao tế minh tinh · Pinyin: jiāo jì míng xīng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 際 (tế) + 明 (minh) + 星 (tinh)Pinyinjiāo jì míng xīngHán Việtgiao tế minh tinhCấu tạo交 + 際 + 明 + 星 · giao + tế + minh + tinh nghĩa thành phần: giao + tế + minh + tinh