交際策略 giao tế sách lược Hán Việt: giao tế sách lược Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 際 (tế) + 策 (sách) + 略 (lược)Hán Việtgiao tế sách lượcCấu tạo交 + 際 + 策 + 略 · giao + tế + sách + lược nghĩa thành phần: giao + tế + sách + lược Nghĩa EngCihui 交際策略 iāojì cèlüè n. communication strategy