交際範圍 giao tế phạm vi Hán Việt: giao tế phạm vi Tổng quan thế giới, xa hội, giới sang trọng Cấu tạo: 交 (giao) + 際 (tế) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Hán Việtgiao tế phạm viCấu tạo交 + 際 + 範 + 圍 · giao + tế + phạm + vi nghĩa thành phần: giao + tế + phạm + vi Nghĩa ViệtCihui thế giới, xa hội, giới sang trọng