交際花兒

giao tế hoa nhi

Hán Việt: giao tế hoa nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (tế) + (hoa) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 交際花兒 iāojìhuār ►See jiāojìhuā