交際花兒 giao tế hoa nhi Hán Việt: giao tế hoa nhi Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 際 (tế) + 花 (hoa) + 兒 (nhi)Hán Việtgiao tế hoa nhiCấu tạo交 + 際 + 花 + 兒 · giao + tế + hoa + nhi nghĩa thành phần: giao + tế + hoa + nhi Nghĩa EngCihui 交際花兒 iāojìhuār ►See jiāojìhuā