交際語法 giao tế ngữ pháp Hán Việt: giao tế ngữ pháp Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 際 (tế) + 語 (ngữ) + 法 (pháp)Hán Việtgiao tế ngữ phápCấu tạo交 + 際 + 語 + 法 · giao + tế + ngữ + pháp nghĩa thành phần: giao + tế + ngữ + pháp Nghĩa EngCihui communicative grammar