亥豕帝虎

hài shǐ dì hǔ hợi thỉ đế hổ

Hán Việt: hợi thỉ đế hổ · Pinyin: hài shǐ dì hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hợi) + (thỉ) + (đế) + (hổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「魯魚亥豕」。見「魯魚亥豕」條。01.清.查慎行〈自題淳熙修內司官帖後〉詩:「曾經翻刻凡幾手,亥豕帝虎辨者誰?」<a name="魯魚帝虎"> </a>