亥豕魯魚 hài shǐ lǔ yú · hợi thỉ lỗ ngư Hán Việt: hợi thỉ lỗ ngư · Pinyin: hài shǐ lǔ yú Tổng quan Cấu tạo: 亥 (hợi) + 豕 (thỉ) + 魯 (lỗ) + 魚 (ngư)Pinyinhài shǐ lǔ yúHán Việthợi thỉ lỗ ngưCấu tạo亥 + 豕 + 魯 + 魚 · hợi + thỉ + lỗ + ngư nghĩa thành phần: hợi + thỉ + lỗ + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把“亥”字错成“豕”字,把“鲁”字错成“鱼”字。指传写或刻印中的文字错误。