亦復如此 yì fù rú cǐ · diệc phục như thử Hán Việt: diệc phục như thử · Pinyin: yì fù rú cǐ Tổng quan Cấu tạo: 亦 (diệc) + 復 (phục) + 如 (như) + 此 (thử)Pinyinyì fù rú cǐHán Việtdiệc phục như thửCấu tạo亦 + 復 + 如 + 此 · diệc + phục + như + thử nghĩa thành phần: diệc + phục + như + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复:又,再。也是这样。