產業中心 chǎn yè zhōng xīn · sản nghiệp trung tâm Hán Việt: sản nghiệp trung tâm · Pinyin: chǎn yè zhōng xīn Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 業 (nghiệp) + 中 (trung) + 心 (tâm)Pinyinchǎn yè zhōng xīnHán Việtsản nghiệp trung tâmCấu tạo產 + 業 + 中 + 心 · sản + nghiệp + trung + tâm nghĩa thành phần: sản + nghiệp + trung + tâm