產業充公 sản nghiệp sung công Hán Việt: sản nghiệp sung công Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 業 (nghiệp) + 充 (sung) + 公 (công)Hán Việtsản nghiệp sung côngCấu tạo產 + 業 + 充 + 公 · sản + nghiệp + sung + công nghĩa thành phần: sản + nghiệp + sung + công Nghĩa EngCihui 產業充公 hǎnyè chōnggōng n. escheat; property confiscation